Khi đầu tư chứng chỉ quỹ, giá trị tài sản ròng (Net Asset Value - NAV) là một khái niệm quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của một quỹ đầu tư. Vậy cụ thể giá trị tài sản ròng (NAV) của chứng chỉ quỹ là gì và phải tính toán như thế nào cho chính xác? Cùng tìm câu trả lời ngay trong bài viết dưới đây.
NAV - Net Asset Value, hay giá trị tài sản ròng, là chỉ số phản ánh giá trị ròng của một chứng chỉ quỹ (hoặc cổ phiếu), được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu quả hoạt động và giá trị thực tế của tài sản mà quỹ đang sở hữu.
NAV đại diện cho giá trị của tổng tài sản mà quỹ đang nắm giữ, sau khi đã trừ đi các khoản nợ phải trả. Thông qua NAV, bạn có thể xác định giá trị thuần của tài sản công ty hoặc nhà đầu tư cá nhân, từ đó đánh giá liệu giá trị thực của công ty có phù hợp với những gì được thể hiện hay không.
Giá trị tài sản ròng NAV là chỉ số đánh giá giá trị thực tế của tài sản mà một quỹ đầu tư đang sở hữu (Ảnh: DNSE)
Cũng chính vì điều này mà NAV đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình phân tích và so sánh giá trị giữa các quỹ đầu tư khác nhau.
Để tính giá trị tài sản ròng NAV của một quỹ đầu tư, ta sử dụng công thức:
NAV của quỹ = Tổng giá trị tài sản - Tổng nợ phải trả của quỹ
Để tính giá trị tài sản ròng NAV của một chứng chỉ quỹ, ta sử dụng công thức:
NAV của chứng chỉ quỹ = NAV của quỹ / Tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành
Trong đó, tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành được tính tại thời điểm cuối ngày giao dịch gần nhất trước ngày định giá (theo báo cáo của đại lý chuyển nhượng).
Ví dụ, nếu một công ty có tổng giá trị tài sản là 10.500 tỷ đồng, tổng nợ là 1 tỷ đồng và đang lưu hành 660 triệu chứng chỉ quỹ, NAV sẽ được tính như sau:
Giá trị tài sản ròng (NAV) của một quỹ đầu tư chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, từ sự biến động của giá trị tài sản gốc đến các quyết định quản lý quỹ.
Đầu tiên, lợi nhuận hoặc lỗ phát sinh từ các khoản đầu tư đóng vai trò vô cùng quan trọng. Khi giá trị tài sản gốc hoặc lợi nhuận từ các khoản đầu tư cơ bản của quỹ tăng, NAV sẽ tăng. Ngược lại, trong thời kỳ thị trường sụp đổ, giá trị của một chứng chỉ quỹ mà quỹ nắm giữ giảm cũng kéo NAV giảm theo.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị tài sản ròng NAV của chứng chỉ quỹ (Ảnh: Tien Invest)
Bên cạnh đó, những tài sản chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục đầu tư của quỹ sẽ đồng thời tác động mạnh đến NAV. Nếu những tài sản này giảm giá, NAV sẽ chịu ảnh hưởng đáng kể, trong khi các tài sản chiếm tỷ trọng nhỏ lại ít tác động hơn.
Các chi phí hoạt động, chẳng hạn như phí quản lý, là yếu tố tiếp theo ảnh hưởng đến giá trị tài sản ròng NAV, do chúng được khấu trừ trực tiếp từ giá trị tài sản quỹ. Việc chi trả cổ tức cũng khiến NAV giảm (mức giảm tỷ lệ thuận với phần trăm cổ tức được chi trả).
Yếu tố cuối cùng là sự tham gia của các nhà đầu tư. Khi một nhà đầu tư rút vốn ở mức NAV cao thì giá trị NAV chung của quỹ sẽ giảm đối với những nhà đầu tư còn lại. Ngược lại, sự tham gia của nhà đầu tư mới ở mức NAV thấp cũng làm giảm giá trị NAV trung bình của quỹ.
Giá trị tài sản ròng NAV và giá thị trường của chứng chỉ quỹ tuy đều đại diện cho giá trị của một khoản đầu tư, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về cách tính toán và yếu tố ảnh hưởng.
NAV phản ánh giá trị sổ sách của một đơn vị quỹ, phụ thuộc chủ yếu vào tổng tài sản ròng và các khoản nợ của quỹ, thay vì chịu tác động của cung cầu trên thị trường. NAV chỉ thay đổi khi giá trị của các chứng khoán cơ sở mà quỹ nắm giữ tăng hoặc giảm (hoặc khi quỹ thực hiện chi trả cổ tức).
Ngược lại, giá thị trường của chứng chỉ quỹ phụ thuộc vào lực lượng cung và cầu, biến động dựa trên tâm lý nhà đầu tư, tình hình thị trường và các yếu tố bên ngoài như biến động kinh tế hoặc bất ổn địa chính trị.
NAV phản ánh giá trị nội tại của một quỹ trong khi giá chứng chỉ quỹ bị ảnh hưởng nhiều bởi yếu tố thị trường (Ảnh: Infina)
Một điểm khác biệt đáng chú ý nữa là NAV mang tính ổn định hơn và phản ánh giá trị thực tế của tài sản quỹ, trong khi giá thị trường của chứng chỉ quỹ có thể cao hơn hoặc thấp hơn NAV, tùy thuộc vào mức độ kỳ vọng của nhà đầu tư. Do đó, NAV thường được sử dụng để đánh giá giá trị nội tại của quỹ, còn giá thị trường lại là yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định giao dịch của nhà đầu tư.
NAV đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và quản lý hiệu quả các khoản đầu tư.
NAV được sử dụng làm cơ sở để nhà đầu tư xác định quỹ đầu tư có hiệu quả và đáng tin hay không (Ảnh: Anfin)
Cụ thể:
Tóm lại, NAV không chỉ là thước đo quan trọng để định giá chứng chỉ quỹ mà còn là công cụ hiệu quả để theo dõi hiệu suất đầu tư. Hiểu rõ bản chất và cách tính toán NAV, nhà đầu tư có thể xây dựng chiến lược đầu tư chứng chỉ quỹ dài hạn, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận một cách bền vững nhất.
Xem thêm